Bỏ qua đến nội dung

批准

pī zhǔn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. duyệt
  2. 2. chấp thuận
  3. 3. thông qua

Usage notes

Collocations

“批准”的宾语通常是计划、申请、条约等正式文件或行为,常说“批准申请”、“批准计划”,较少用于日常生活的小事。

Common mistakes

学习者常误用“批准”代替“允许”说“妈妈批准我去玩”,此时宜用“允许”或“让”。“批准”带有官方、正式色彩,不适合家庭场景。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
老板 批准 了他的请假申请。
The boss approved his leave request.
今年的财政预算已经 批准 了。
This year's fiscal budget has been approved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.