Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. duyệt
- 2. chấp thuận
- 3. thông qua
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“批准”的宾语通常是计划、申请、条约等正式文件或行为,常说“批准申请”、“批准计划”,较少用于日常生活的小事。
Common mistakes
学习者常误用“批准”代替“允许”说“妈妈批准我去玩”,此时宜用“允许”或“让”。“批准”带有官方、正式色彩,不适合家庭场景。
Câu ví dụ
Hiển thị 2老板 批准 了他的请假申请。
The boss approved his leave request.
今年的财政预算已经 批准 了。
This year's fiscal budget has been approved.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.