Bỏ qua đến nội dung

批判

pī pàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phê bình
  2. 2. chỉ trích
  3. 3. đánh giá

Usage notes

Common mistakes

Learners often use 批判 for casual criticism, but it's usually reserved for serious, analytical critique; use 批评 for everyday feedback.

Formality

批判 is more formal and intense than 批评, often appearing in political or academic contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 批判 错误的思想。
We should criticize erroneous ideas.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.