Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sỉ
- 2. phân phối
- 3. buôn bán sỉ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
勿混淆“批发”与“打折”:“批发”指批量销售的商业模式,而“打折”是降价销售,面向所有顾客,不限定购买数量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他做服装 批发 生意已经十年了。
He has been in the clothing wholesale business for ten years.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.