批踢踢
pī tī tī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. PTT, the largest terminal-based bulletin board system in Taiwan
- 2. full name: 批踢踢實業坊|批踢踢实业坊[pī tī tī shí yè fāng]