承办
chéng bàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu trách nhiệm tổ chức
- 2. chịu trách nhiệm thực hiện
- 3. đảm nhận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用于商务或正式场合,宾语多为活动、项目或合同,如承办会议、承办展览。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家公司 承办 了今年的国际会议。
This company undertook this year's international conference.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.