Bỏ qua đến nội dung

承办

chéng bàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chịu trách nhiệm tổ chức
  2. 2. chịu trách nhiệm thực hiện
  3. 3. đảm nhận

Usage notes

Collocations

常用于商务或正式场合,宾语多为活动、项目或合同,如承办会议、承办展览。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家公司 承办 了今年的国际会议。
This company undertook this year's international conference.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 承办