Bỏ qua đến nội dung

承望

chéng wàng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong đợi (thường dùng trong câu phủ định, tôi không bao giờ mong đợi...)
  2. 2. trông mong