Bỏ qua đến nội dung

技巧

jì qiǎo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ năng
  2. 2. kỹ thuật
  3. 3. chiêu

Usage notes

Collocations

常与动词“有”“掌握”“运用”搭配,如“有技巧地处理问题”;也可与形容词“熟练”搭配,如“熟练的技巧”。

Common mistakes

不要混淆“技巧”和“技术”:“技巧”侧重熟练的手法,而“技术”多指科学技术。例如“他技术很高”可以,但说“他技巧很高”则强调手法灵巧。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的沟通 技巧 非常好。
Her communication skills are very good.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.