Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỹ năng
- 2. kỹ thuật
- 3. chiêu
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“有”“掌握”“运用”搭配,如“有技巧地处理问题”;也可与形容词“熟练”搭配,如“熟练的技巧”。
Common mistakes
不要混淆“技巧”和“技术”:“技巧”侧重熟练的手法,而“技术”多指科学技术。例如“他技术很高”可以,但说“他技巧很高”则强调手法灵巧。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她的沟通 技巧 非常好。
Her communication skills are very good.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.