Bỏ qua đến nội dung

把关

bǎ guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiểm tra
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. đảm bảo

Usage notes

Collocations

通常用于“对……把关”或“为……把关”的结构中,表示对某事物进行严格检查。

Common mistakes

勿将“把关”误解为仅仅守门;它强调的是对过程或结果的控制与审查。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师会为论文质量 把关
The teacher will check on the quality of the theses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.