Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kiểm tra
- 2. kiểm soát
- 3. đảm bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
通常用于“对……把关”或“为……把关”的结构中,表示对某事物进行严格检查。
Common mistakes
勿将“把关”误解为仅仅守门;它强调的是对过程或结果的控制与审查。
Câu ví dụ
Hiển thị 1老师会为论文质量 把关 。
The teacher will check on the quality of the theses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.