Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. cán
- 2. tay cầm
- 3. bàn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with specific objects like 门把手 (door handle), 抽屉把手 (drawer handle).
Common mistakes
Do not confuse with 把手 as a verb phrase meaning 'to hold' or 'to control' in contexts like 把手举起来 (raise your hands).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请抓住 把手 ,小心打开抽屉。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.