Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

把酒

bǎ jiǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise one's wine cup

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把酒 遞給我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 845476)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.