Bỏ qua đến nội dung

抑扬顿挫

yì yáng dùn cuò
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sắc thái ngữ điệu
  2. 2. ngữ điệu trầm bổng
  3. 3. nhịp điệu ngôn ngữ

Usage notes

Collocations

通常与声音、朗读、音乐等词语搭配使用,如“声音抑扬顿挫”、“他朗诵得抑扬顿挫”,不能用于描述抽象的“情感”起伏。

Common mistakes

容易误用为“一顿一挫”描述动作停顿,实际专指声音的高低起伏和停顿转折,不能用于形容走路或动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他朗诵古诗时,声音 抑扬顿挫 ,十分动人。
When he recites ancient poems, his voice rises and falls rhythmically, which is very moving.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.