Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đầu tư
- 2. đặt vào
- 3. tham gia
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
投入常与“精力”“时间”“资金”等宾语搭配,如“投入精力”。
Formality
可用于正式或非正式语境,既适用于日常也适用于书面语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1战士们准备 投入 战斗。
The soldiers are preparing to engage in battle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.