Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tìm chỗ nương thân
- 2. tìm nơi trú ẩn
- 3. tìm nơi tị nạn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 亲戚 (relatives), 朋友 (friends), or 组织 (organization) to indicate seeking refuge with them.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定去 投奔 在上海的表哥。
He decided to seek shelter with his cousin in Shanghai.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.