Bỏ qua đến nội dung

投射

tóu shè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắn
  2. 2. đánh
  3. 3. quăng

Usage notes

Collocations

投射 often pairs with 目光 (gaze) or 灯光 (light) as its object.

Common mistakes

Do not use 投射 for 'throw' in casual contexts like 'throw a ball'; use 扔 (rēng) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
灯光 投射 在墙上。
The light is cast on the wall.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.