Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bắn
- 2. đánh
- 3. quăng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
投射 often pairs with 目光 (gaze) or 灯光 (light) as its object.
Common mistakes
Do not use 投射 for 'throw' in casual contexts like 'throw a ball'; use 扔 (rēng) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1灯光 投射 在墙上。
The light is cast on the wall.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.