Bỏ qua đến nội dung

投票

tóu piào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bầu
  2. 2. đặt phiếu
  3. 3. bầu cử

Usage notes

Collocations

投票 usually pairs with 给 (tóu piào gěi ...) when voting for a person or option.

Common mistakes

Do not confuse 投票 (to vote) with 选票 (ballot); say 我投了票, not 我选了票.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
投票 給湯姆。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6101261)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 投票