投票
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bầu
- 2. đặt phiếu
- 3. bầu cử
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcTừ chứa 投票
bỏ phiếu bất tín nhiệm
bỏ phiếu kín
trưng cầu dân ý
trưng cầu dân ý
địa điểm bỏ phiếu
máy bỏ phiếu
quyền bầu cử
tỷ lệ phiếu bầu
điểm bỏ phiếu
hòm phiếu
cử tri
bỏ phiếu sớm
bỏ phiếu chính thức