Bỏ qua đến nội dung

投降

tóu xiáng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hàng
  2. 2. bỏ vũ khí
  3. 3. đầu hàng

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with 向 in the structure '向...投降' (surrender to...), e.g., 向敌人投降.

Common mistakes

Do not confuse 投降 (tóuxiáng, to surrender) with 头像 (tóuxiàng, avatar/head portrait); they are homophones but have completely different meanings.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们最后 投降 了。
They finally surrendered.
我們 投降
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6064608)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.