抖擞

dǒu sǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rouse
  2. 2. to invigorate
  3. 3. to enliven
  4. 4. to put sb into high spirits
  5. 5. con brio