抗争
kàng zhēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kháng cự
- 2. đấu tranh
- 3. chống lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
抗争常与“进行”“坚持”搭配,如“进行抗争”“坚持抗争”。
Common mistakes
勿与“抗议”混淆,抗议重在表达反对意见,不一定要采取行动斗争。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们坚持 抗争 ,最终获得了自由。
They persisted in their resistance and eventually gained freedom.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.