折中
zhé zhōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to compromise
- 2. to take the middle road
- 3. a trade-off
- 4. eclectic
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.