Bỏ qua đến nội dung

折叠

zhédié
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to collapse or close up (e.g., a folding chair)
  2. 2. to fold (paper, cloth, etc.)
  3. 3. to wrap up or put away by folding

Usage notes

Collocations

常与“椅子、桌子、床、自行车”等名词搭配,表示可折叠的家具或工具。

Common mistakes

别误用“叠”代替“折叠”,两字合用时多用于机械或重复性折叠,单用“叠”更常用于叠衣服等日常动作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这把椅子可以 折叠 起来,不占地方。
This chair can be folded up and doesn't take up space.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.