Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giảm giá
- 2. chiết khấu
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与“打”搭配使用,如“打折扣”;表示提供折扣时用“给折扣”。
Common mistakes
“折扣”是名词,不能说“折扣多少钱”,应该说“打几折”或“有多少折扣”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家商店今天所有商品都有 折扣 。
All items in this store have a discount today.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.