Bỏ qua đến nội dung

折扣

zhé kòu
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm giá
  2. 2. chiết khấu

Usage notes

Collocations

通常与“打”搭配使用,如“打折扣”;表示提供折扣时用“给折扣”。

Common mistakes

“折扣”是名词,不能说“折扣多少钱”,应该说“打几折”或“有多少折扣”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家商店今天所有商品都有 折扣
All items in this store have a discount today.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.