折腰
zhé yāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to bend at the waist
- 2. to bow
- 3. (fig.) to bow to
- 4. to submit
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.