Bỏ qua đến nội dung

抚恤

fǔ xù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỗ trợ
  2. 2. trợ cấp
  3. 3. trợ giúp

Usage notes

Common mistakes

“抚恤”只能用于对死者家属或重伤者的经济补偿,不能用于一般的关怀或帮助。

Formality

“抚恤”是正式书面用语,通常出现在官方文件、法律条文或新闻报道中。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
政府会 抚恤 因公殉职的警察家属。
The government will provide compensation to the family of the police officer who died in the line of duty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.