Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hỗ trợ
- 2. trợ cấp
- 3. trợ giúp
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“抚恤”只能用于对死者家属或重伤者的经济补偿,不能用于一般的关怀或帮助。
Formality
“抚恤”是正式书面用语,通常出现在官方文件、法律条文或新闻报道中。
Câu ví dụ
Hiển thị 1政府会 抚恤 因公殉职的警察家属。
The government will provide compensation to the family of the police officer who died in the line of duty.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.