Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

抚爱

fǔ ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to love tenderly
  2. 2. affection
  3. 3. loving care
  4. 4. to caress