抢先
qiǎng xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vội vàng (làm việc gì khẩn cấp)
- 2. cố gắng làm trước
- 3. đi trước, chặn trước