Bỏ qua đến nội dung

抢劫

qiǎng jié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cướp
  2. 2. cướp bóc
  3. 3. cướp của

Usage notes

Collocations

抢劫通常与银行、商店等地点连用,如“抢劫银行”,也可指“抢劫某人”

Common mistakes

抢劫是及物动词,直接带宾语,不说“抢劫从某人”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
昨天那家商店被 抢劫 了。
That store was robbed yesterday.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.