Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cướp
- 2. cướp bóc
- 3. cướp của
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
抢劫通常与银行、商店等地点连用,如“抢劫银行”,也可指“抢劫某人”
Common mistakes
抢劫是及物动词,直接带宾语,不说“抢劫从某人”
Câu ví dụ
Hiển thị 1昨天那家商店被 抢劫 了。
That store was robbed yesterday.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.