抢眼
qiǎng yǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đáng chú ý
- 2. nổi bật
- 3. hấp dẫn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
抢眼 is often used to describe appearances, clothing, colors, or designs that stand out in a striking way.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她今天穿的衣服特别 抢眼 。
The clothes she's wearing today are particularly eye-catching.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.