Bỏ qua đến nội dung

抢眼

qiǎng yǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đáng chú ý
  2. 2. nổi bật
  3. 3. hấp dẫn

Usage notes

Collocations

抢眼 is often used to describe appearances, clothing, colors, or designs that stand out in a striking way.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她今天穿的衣服特别 抢眼
The clothes she's wearing today are particularly eye-catching.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.