Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

护国军

hù guó jūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. National Protection Army of 1915 (in rebellion against Yuan Shikai 袁世凱|袁世凯[yuán shì kǎi])