报废
bào fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loại bỏ
- 2. thải loại
- 3. xử lý
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常用于机器、车辆等因老旧或损坏而无法再用,如“汽车报废”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这辆车太旧了,需要 报废 。
This car is too old and needs to be scrapped.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.