Bỏ qua đến nội dung

报社

bào shè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhà báo
  2. 2. cơ quan báo chí
  3. 3. báo chí

Usage notes

Collocations

Often used with 在 (zài) to indicate working at a newspaper, e.g., 在报社工作 (work at a newspaper).

Common mistakes

报社 (bàoshè) refers to the newspaper company or office, not the physical paper. Use 报纸 (bàozhǐ) for the physical newspaper.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在 报社 工作。
He works at a newspaper company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.