Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đăng ký dự thi
- 2. đăng ký thi
- 3. tham gia thi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
通常与具体考试搭配,如“报考大学”“报考公务员”。不能说“报考学习”或“报考工作”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我决定 报考 北京大学。
I decided to apply for Peking University.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.