Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. báo động
- 2. báo cáo cảnh sát
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“电话”搭配,如“打报警电话”;也用于“报警器”指装置。
Common mistakes
不要混淆“报警”和“警告”。“报警”特指向警方或公众发出警报,而“警告”指对人提醒或告诫。
Câu ví dụ
Hiển thị 3受害人已经 报警 了。
The victim has already called the police.
他恐吓我说要 报警 。
He threatened me, saying he would call the police.
报警 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.