Bỏ qua đến nội dung

报警

bào jǐng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. báo động
  2. 2. báo cáo cảnh sát

Usage notes

Collocations

常与“电话”搭配,如“打报警电话”;也用于“报警器”指装置。

Common mistakes

不要混淆“报警”和“警告”。“报警”特指向警方或公众发出警报,而“警告”指对人提醒或告诫。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
受害人已经 报警 了。
The victim has already called the police.
他恐吓我说要 报警
He threatened me, saying he would call the police.
报警
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1411630)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.