Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần thưởng
- 2. đền bù
- 3. tiền công
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
报酬 is often confused with 报仇 (bàochóu, revenge) due to similar pronunciation.
Formality
报酬 is a formal term, used in contracts or business, unlike casual 工资 (gōngzī).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这份工作的 报酬 很高。
The remuneration for this job is very high.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.