Bỏ qua đến nội dung

报销

bào xiāo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn tiền
  2. 2. đề nghị hoàn tiền
  3. 3. xóa sổ

Usage notes

Collocations

Common object: 报销费用 (reimburse expenses), 报销差旅费 (reimburse travel expenses).

Common mistakes

报销 cannot be used for personal 'pay back'; it only applies to official reimbursement of expenses.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请把发票给我,我来 报销
Please give me the receipt; I'll submit it for reimbursement.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.