抬头
tái tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhấc đầu
- 2. nhìn lên
- 3. đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“抬头” can be mistakenly used as a noun phrase like “a raising of the head,” but it functions as a verb-object phrase, so you need to add modifiers like “抬一下头” for a quick action.