Bỏ qua đến nội dung

抬头

tái tóu
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhấc đầu
  2. 2. nhìn lên
  3. 3. đầu

Usage notes

Common mistakes

“抬头” can be mistakenly used as a noun phrase like “a raising of the head,” but it functions as a verb-object phrase, so you need to add modifiers like “抬一下头” for a quick action.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
抬头 ,挺胸。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10484064)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 抬头