抬起
tái qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lift up
Câu ví dụ
Hiển thị 3你無法將鋼琴 抬起 來。
Tom 抬起 一隻指頭。
我父親無法 抬起 它。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.