Bỏ qua đến nội dung

抱养

bào yǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận nuôi (một đứa trẻ)

Từ cấu thành 抱养