Bỏ qua đến nội dung

抱枕

bào zhěn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gối ôm
  2. 2. gối dài hoặc đệm dài

Từ cấu thành 抱枕