Bỏ qua đến nội dung

zhěn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gối
  2. 2. kê gối
  3. 3. tựa đầu vào (cách phát âm ở Đài Loan là [zhèn] cho nghĩa này)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

8 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
套。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9088611)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 枕

枕头
zhěn tou

gối

U型枕
u xíng zhěn

gối hình chữ U

同床共枕
tóng chuáng gòng zhěn

cùng chung chăn gối

吹枕边风
chuī zhěn biān fēng

tác động qua lời thì thầm bên gối

失枕
shī zhěn

bị vẹo cổ

安枕
ān zhěn

ngủ ngon giấc

寝苫枕块
qǐn shān zhěn kuài

nằm trên rơm và gối đất (thành ngữ)

抱枕
bào zhěn

gối ôm

曲肱而枕
qū gōng ér zhěn

nằm gối đầu lên cánh tay cong (thành ngữ)

枕块
zhěn kuài

dùng đất sét làm gối (trong thời kỳ tang chế)

枕套
zhěn tào

vỏ gối

枕岩漱流
zhěn yán shù liú

xem 枕石漱流

枕巾
zhěn jīn

khăn trải gối

枕席
zhěn xí

chiếu gối

枕心
zhěn xīn

gối trần (tức là gối không có vỏ gối)

枕戈寝甲
zhěn gē qǐn jiǎ

ngủ trên áo giáp, gối đầu trên giáo (thành ngữ)

枕戈待旦
zhěn gē dài dàn

gối đầu trên giáo chờ trời sáng (thành ngữ)

枕木
zhěn mù

tà vẹt đường ray

枕状玄武岩
zhěn zhuàng xuán wǔ yán

đá bazan dạng gối (địa chất)

枕石漱流
zhěn shí shù liú

sống ẩn dật (như ẩn sĩ)

枕葄
zhěn zuò

gối

枕叶
zhěn yè

thùy chẩm

枕藉
zhěn jiè

nằm lộn xộn

枕边人
zhěn biān rén

người nằm cạnh giường

枕边故事
zhěn biān gù shi

chuyện kể trước khi đi ngủ

枕边风
zhěn biān fēng

lời thì thầm bên gối

枕头套
zhěn tou tào

vỏ gối

枕头箱
zhěn tou xiāng

hộp gối (dùng để cất đồ quý giá)

枕头蛋糕
zhěn tou dàn gāo

bánh gối

枕骨
zhěn gǔ

xương chẩm (xương sau hộp sọ)

棕枕山雀
zōng zhěn shān què

(loài chim ở Trung Quốc) bạc má gáy hung (Periparus rufonuchalis)

白枕鹤
bái zhěn hè

sếu gáy trắng (Grus vipio)

落枕
lào zhěn

bị vẹo cổ sau khi ngủ

叶枕
yè zhěn

pulvini

蓝枕八色鸫
lán zhěn bā sè dōng

(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy xanh (Hydrornis nipalensis)

蓝枕花蜜鸟
lán zhěn huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật gáy tím (Hypogramma hypogrammicum)

轨枕
guǐ zhěn

tà vẹt

头枕
tóu zhěn

tựa đầu

高枕无忧
gāo zhěn wú yōu

ngủ yên giấc (thành ngữ)

黑枕燕鸥
hēi zhěn yàn ōu

(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen gáy (Sterna sumatrana)

黑枕王鹟
hēi zhěn wáng wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi gáy đen (Hypothymis azurea)

黑枕黄鹂
hēi zhěn huáng lí

(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)