枕
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. gối
- 2. kê gối
- 3. tựa đầu vào (cách phát âm ở Đài Loan là [zhèn] cho nghĩa này)
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 枕
gối
gối hình chữ U
cùng chung chăn gối
tác động qua lời thì thầm bên gối
bị vẹo cổ
ngủ ngon giấc
nằm trên rơm và gối đất (thành ngữ)
gối ôm
nằm gối đầu lên cánh tay cong (thành ngữ)
dùng đất sét làm gối (trong thời kỳ tang chế)
vỏ gối
xem 枕石漱流
khăn trải gối
chiếu gối
gối trần (tức là gối không có vỏ gối)
ngủ trên áo giáp, gối đầu trên giáo (thành ngữ)
gối đầu trên giáo chờ trời sáng (thành ngữ)
tà vẹt đường ray
đá bazan dạng gối (địa chất)
sống ẩn dật (như ẩn sĩ)
gối
thùy chẩm
nằm lộn xộn
người nằm cạnh giường
chuyện kể trước khi đi ngủ
lời thì thầm bên gối
vỏ gối
hộp gối (dùng để cất đồ quý giá)
bánh gối
xương chẩm (xương sau hộp sọ)
(loài chim ở Trung Quốc) bạc má gáy hung (Periparus rufonuchalis)
sếu gáy trắng (Grus vipio)
bị vẹo cổ sau khi ngủ
pulvini
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi cụt gáy xanh (Hydrornis nipalensis)
(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật gáy tím (Hypogramma hypogrammicum)
tà vẹt
tựa đầu
ngủ yên giấc (thành ngữ)
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn đen gáy (Sterna sumatrana)
(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi gáy đen (Hypothymis azurea)
(loài chim ở Trung Quốc) vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)