Bỏ qua đến nội dung

抱歉

bào qiàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xin lỗi
  2. 2. lỗi
  3. 3. cảm thấy xin lỗi

Usage notes

Common mistakes

抱歉 is often used for smaller, less serious offenses; 对不起 carries a stronger sense of personal fault. Using 抱歉 for a serious mistake may sound insufficiently remorseful.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
实在 抱歉 ,我迟到了。
I'm really sorry I'm late.
抱歉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7767606)
抱歉
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7767997)
湯姆, 抱歉 ,我沒時間閒聊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13109369)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.