抱歉
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. xin lỗi
- 2. lỗi
- 3. cảm thấy xin lỗi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
抱歉 is often used for smaller, less serious offenses; 对不起 carries a stronger sense of personal fault. Using 抱歉 for a serious mistake may sound insufficiently remorseful.
Câu ví dụ
Hiển thị 4实在 抱歉 ,我迟到了。
抱歉 ?
抱歉 !
湯姆, 抱歉 ,我沒時間閒聊。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.