抱负
bào fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hoài bão
- 2. ý chí
- 3. tham vọng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with verbs like 有 (to have) or 怀有 (to harbor): 有抱负 (to have aspirations).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是一个有 抱负 的年轻人。
He is a young man with ambitions.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.