抵挡
dǐ dǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chặn lại
- 2. đối kháng
- 3. chịu đựng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“~不住”,表示无法抵抗,如“抵挡不住金钱的诱惑”为常见误用。
Common mistakes
抵挡用于具体攻击或力量,不能用于抽象诱惑。如不能说“抵挡美食的诱惑”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他拿起盾牌 抵挡 敌人的攻击。
He picked up the shield to resist the enemy's attack.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.