抵用
dǐ yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to exchange for (sth of equal value or utility)
- 2. to use in lieu
- 3. to redeem (a coupon etc)
- 4. to use to offset (an amount owed etc)