抹杀
mǒ shā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xóa sổ
- 2. xóa sạch
- 3. xóa dấu vết
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
通常与抽象名词搭配,如“抹杀事实”、“抹杀功劳”,较少用于具体物体。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你不能 抹杀 事实。
You cannot obliterate the facts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.