抹香鲸
mǒ xiāng jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sperm whale (Physeter macrocephalus)
- 2. cachalot
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.