鲸
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. cá voi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 鲸
cá voi lưng gù
cá nhà táng (Physeter macrocephalus)
săn cá voi
tàu săn cá voi
cá voi sát thủ (Orcinus orca)
kỳ lân biển (Monodon monoceros)
cá voi trắng
cá voi xanh
cá voi sát thủ (Orcinus orca)
nghĩa đen: ăn như tằm ăn, nuốt như cá voi (thành ngữ)
(động vật học) cá voi sát thủ
cá voi lưng gù
cá voi tấm sừng hàm
sóng lớn hoặc sóng vỗ mạnh
bộ Cá voi (Cetacea)
động vật biển có vú thuộc bộ Cá voi (Cetacea)
chim mỏ giày (Balaeniceps rex)
cá voi
Cetus (chòm sao)
cá nhám voi
cá voi có răng