Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

抻面

chēn miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to make noodles by pulling out dough
  2. 2. hand-pulled noodles

Từ cấu thành 抻面